đắng

/ɗaŋ˧˥/
adjectiveCơ bản hơi cay
thông thường

có hơi cay

Cà phê đắng quá, tôi không thể uống được.

Cà phê cay quá, tôi không thể uống được.

Nước chanh đắng nhưng rất ngon.

Nước chanh cay nhưng rất ngon.

💡

Thường dùng để mô tả vị của thức uống hoặc thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

đắng caycay và đắngđắng lắmrất cay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'đắng' thường dùng để mô tả vị của thức uống hoặc thực phẩm, không dùng để mô tả cảm xúc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'cay'

'Đắng' mô tả vị cay của thức uống hoặc thực phẩm, còn 'cay' có thể dùng để mô tả cả vị lẫn cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Môn-Khmer.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vị của thức uống hoặc thực phẩm, đặc biệt là cà phê, trà hoặc nước chanh.

Phân tích từ

đắng
có hơi cay
root
Từ Điển Tiếng Việt