Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bạn

/bàn/
nounpronoun★Cơ bản— người cùng nhóm, cùng sở thích hoặc người thân quen
thông thường

người được coi là người thân, bạn bè, hoặc người cùng chung sở thích, mục đích

Tôi và bạn ấy chơi với nhau từ hồi cấp 2.

Tôi và người bạn ấy chơi cùng nhau từ thời trung học cơ sở.

Bạn cùng lớp ơi, mai thi xong thì đi chơi không?

Bạn cùng lớp ơi, ngày mai thi xong thì đi chơi không?

💡

Thường dùng để gọi người thân quen, không phân biệt tuổi tác hay giới tính. Có thể thay thế cho 'anh', 'chị', 'em' trong ngữ cảnh thân mật.

trang trọngthông thường

người cùng nhóm, cùng tổ chức, cùng hoạt động

Bạn học cùng trường đại học.

Người học cùng trường đại học.

Chúng tôi là bạn cùng hội, cùng thuyền.

Chúng tôi là những người cùng chung hội, cùng chung hoàn cảnh.

💡

Dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc sinh hoạt nhóm.

Cụm từ kết hợp

bạn bènhững người bạn thân thiếtbạn thânbạn rất thân thiếtbạn cùng lớpbạn học cùng lớpbạn họcbạn cùng trường hoặc cùng lớpbạn gáibạn là nữ hoặc bạn gái (trong mối quan hệ)bạn traibạn là nam hoặc bạn trai (trong mối quan hệ)

Từ đồng nghĩa

bè bạnbạn hữubạn đờiđồng chí

Từ trái nghĩa

kẻ thùđịch thủ

Cụm từ liên quan

bạn cũcụm từ
người bạn từng quen biết nhưng bây giờ không còn thân thiết
bạn mớicụm từ
người bạn vừa mới quen biết
bạn tâm giaocụm từ
người bạn tri kỷ, chia sẻ tâm tình

💡Mẹo hay

Phân biệt 'bạn' và 'anh/chị/em'

Trong tiếng Việt, 'bạn' dùng cho mọi đối tượng thân quen không phân biệt tuổi tác, trong khi 'anh/chị/em' dùng để phân biệt tuổi tác (anh > chị > em). Khi gọi người lớn tuổi hơn, có thể dùng 'bạn' trong ngữ cảnh thân mật nhưng không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'bạn' trong ngữ cảnh thân mật

Dùng 'bạn' khi nói chuyện với người thân quen, bạn bè. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ chính thức hoặc khi giao tiếp với cấp trên.

Tránh lạm dụng 'bạn'

Trong một số vùng miền, dùng quá nhiều 'bạn' có thể bị coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt khi nói chuyện với người lớn tuổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '伴' (bạn) nghĩa là 'cùng đi', 'đồng hành'. Trong tiếng Việt, 'bạn' đã phát triển nghĩa rộng hơn thành 'người thân quen' từ thời trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Bạn' có thể dùng để gọi người lớn tuổi hơn mình một chút trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: 'Bạn ơi, giúp tôi với!'). 2. Trong giao tiếp trực tuyến, 'bạn' thường được viết tắt thành 'b' (ví dụ: 'Mình b ơi!'). 3. Không nên dùng 'bạn' để gọi người lớn tuổi hơn nhiều trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

bạn
bạn bè, người thân quen
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.