Looking up...
người được coi là người thân, bạn bè, hoặc người cùng chung sở thích, mục đích
Tôi và bạn ấy chơi với nhau từ hồi cấp 2.
Tôi và người bạn ấy chơi cùng nhau từ thời trung học cơ sở.
Bạn cùng lớp ơi, mai thi xong thì đi chơi không?
Bạn cùng lớp ơi, ngày mai thi xong thì đi chơi không?
Thường dùng để gọi người thân quen, không phân biệt tuổi tác hay giới tính. Có thể thay thế cho 'anh', 'chị', 'em' trong ngữ cảnh thân mật.
người cùng nhóm, cùng tổ chức, cùng hoạt động
Bạn học cùng trường đại học.
Người học cùng trường đại học.
Chúng tôi là bạn cùng hội, cùng thuyền.
Chúng tôi là những người cùng chung hội, cùng chung hoàn cảnh.
Dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc sinh hoạt nhóm.
Trong tiếng Việt, 'bạn' dùng cho mọi đối tượng thân quen không phân biệt tuổi tác, trong khi 'anh/chị/em' dùng để phân biệt tuổi tác (anh > chị > em). Khi gọi người lớn tuổi hơn, có thể dùng 'bạn' trong ngữ cảnh thân mật nhưng không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Dùng 'bạn' khi nói chuyện với người thân quen, bạn bè. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ chính thức hoặc khi giao tiếp với cấp trên.
Trong một số vùng miền, dùng quá nhiều 'bạn' có thể bị coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt khi nói chuyện với người lớn tuổi.
Từ tiếng Hán '伴' (bạn) nghĩa là 'cùng đi', 'đồng hành'. Trong tiếng Việt, 'bạn' đã phát triển nghĩa rộng hơn thành 'người thân quen' từ thời trung đại.
1. 'Bạn' có thể dùng để gọi người lớn tuổi hơn mình một chút trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: 'Bạn ơi, giúp tôi với!'). 2. Trong giao tiếp trực tuyến, 'bạn' thường được viết tắt thành 'b' (ví dụ: 'Mình b ơi!'). 3. Không nên dùng 'bạn' để gọi người lớn tuổi hơn nhiều trong ngữ cảnh trang trọng.