địch thủ

/ɗîk tʰu/
đối thủ trong một cuộc thi đấu hoặc tranh chấp

Trong trận đấu bóng đá, đội A đã đánh bại địch thủ của họ.

Trong ví dụ này, 'địch thủ' chỉ đến đội bóng đối địch.


chung

Người hoặc nhóm đối lập trong một cuộc thi đấu, tranh chấp, hoặc cuộc chiến.

Trong thể thao, các đội bóng thường xem nhau là địch thủ.

Trong bóng đá, các đội bóng thường xem nhau là đối thủ cạnh tranh.

Trong cuộc chiến, quân đội phải đối mặt với địch thủ mạnh mẽ.

Trong chiến tranh, quân đội phải đối mặt với đối phương mạnh mẽ.

Thường dùng trong thể thao, quân sự, hoặc các cuộc tranh chấp.

Cụm từ kết hợp

địch thủ mạnhđối thủ mạnh mẽđịch thủ chínhđối thủ chínhđánh bại địch thủđánh bại đối thủ

Cụm từ liên quan

đối thủsynonym
người hoặc nhóm đối lập
đối phươngsynonym
người hoặc nhóm đối lập trong chiến tranh

Mẹo hay

Sử dụng trong thể thao

Trong thể thao, 'địch thủ' thường dùng để chỉ đội bóng hoặc vận động viên đối địch.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'địch thủ' và 'đối thủ'

'Địch thủ' thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc xung đột, còn 'đối thủ' có thể dùng trong các tình huống không cạnh tranh.

Nguồn gốc từ

Từ 'địch thủ' được hình thành từ hai từ 'địch' (đối phương, kẻ thù) và 'thủ' (người, chủ thể).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ đối thủ trong các hoạt động cạnh tranh hoặc xung đột.

Phân tích từ

địch
đối phương, kẻ thù
root
+
thủ
người, chủ thể
suffix
Từ Điển Tiếng Việt