địch thủ
/ɗîk tʰu/Người hoặc nhóm đối lập trong một cuộc thi đấu, tranh chấp, hoặc cuộc chiến.
Trong thể thao, các đội bóng thường xem nhau là địch thủ.
Trong bóng đá, các đội bóng thường xem nhau là đối thủ cạnh tranh.
Trong cuộc chiến, quân đội phải đối mặt với địch thủ mạnh mẽ.
Trong chiến tranh, quân đội phải đối mặt với đối phương mạnh mẽ.
Thường dùng trong thể thao, quân sự, hoặc các cuộc tranh chấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong thể thao
Trong thể thao, 'địch thủ' thường dùng để chỉ đội bóng hoặc vận động viên đối địch.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'địch thủ' và 'đối thủ'
'Địch thủ' thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc xung đột, còn 'đối thủ' có thể dùng trong các tình huống không cạnh tranh.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'địch thủ' được hình thành từ hai từ 'địch' (đối phương, kẻ thù) và 'thủ' (người, chủ thể).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ đối thủ trong các hoạt động cạnh tranh hoặc xung đột.