Looking up...
Cha mẹ luôn bao bọc con cái khỏi những nguy hiểm.
Eltern schützen ihre Kinder immer vor Gefahren.
jemanden oder etwas vor Schaden, Gefahren oder negativen Einflüssen bewahren und beschützen
Anh ấy luôn bao bọc em gái khỏi những lời chỉ trích.
Er schützt seine kleine Schwester immer vor Kritik.
Cộng đồng này bao bọc những người yếu thế trong xã hội.
Diese Gemeinschaft beschützt die Schwachen in der Gesellschaft.
Kann sowohl physischen als auch emotionalen Schutz bezeichnen. Oft in familiären oder sozialen Kontexten verwendet.
'Bảo vệ' thường nhấn mạnh vào hành động ngăn chặn nguy hiểm, trong khi 'bao bọc' thể hiện sự che chở toàn diện, bao gồm cả tình cảm và sự quan tâm. Ví dụ: 'Bảo vệ' con khỏi bão (chỉ hành động ngăn chặn), 'bao bọc' con bằng tình yêu (bao gồm nhiều khía cạnh).
Tránh dùng 'bao bọc' để chỉ sự kiểm soát quá mức hoặc hạn chế tự do, vì từ này thường mang nghĩa tích cực về sự che chở.
Từ 'bao' (包) nghĩa là bao quanh, che phủ; 'bọc' (裹) nghĩa là gói, bọc kín. Cả cụm thể hiện hành động bao phủ, che chở toàn diện.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự quan tâm, chăm sóc. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng như 'con cái', 'bạn bè', 'người thân'.