Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 3
Browse VI→KO
837 words • Page 3 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Khả năng tương tác
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ tɨəŋ˧˧ taːk˧˥/
phrase
상호작용 가능성
Khẩu trang
/xə̰w t͡ɕaːŋ/
noun
마스크
Khởi nghiệp
/kʰəːj˧˩˧ ɲə̰ʔp˨˩˨/
noun
창업
Kiếp nạn
/kiə̯p na̰ːn/
phrase
고난의 삶
Linh hoạt
/lïŋ hɨəːt/
adjective
유연한
Livestream
/lɨvɛstrēm/
noun
Short gloss / most common translation equivalent in Korean (typically 1-5 words). e.g. 'love' → 'yêu'. Not a full definition.
Lãi suất
/laːj swaːt/
noun
이자율
Lượng tử
/lɨəŋ˧˨ tɨ˧˩˧/
noun
양자
Lạm dụng tình dục
/lạm dụng tɨ̄ŋ sɨ̄k/
noun phrase
성적 학대
Lạm phát
/ləːm˧˥ faːt˧˥/
noun
물가 상승
Lợi dụng tình dục
/lɔ̰j zɨ̄ŋ tïŋ sɨ̰k/
phrase
성적 착취
Mô hình
/mo˧˩ hi̤ŋ˧˧/
noun
모형
Mô phỏng sinh học
/mo˧˧ fɔŋ˧˧ sɨn˧˧ hɔk˧˧/
noun
생물학적 모델링
Mô phỏng thần kinh
/mo˧˩˧ foŋ˧˨ʔ tʰən˧˧ kïŋ˧˧/
noun
신경 시스템 시뮬레이션
Mạng xã hội
/maːŋ saː hôi/
noun
소셜 미디어
Mất thanh khoản
/mət̚ tʰajŋ̟ kwan̟/
phrase
자금이 부족하거나 유동성이 떨어지는 상태
Mất việc
/mət viək/
phrase
실직하다
Mục tiêu kép
/mʊk˧ˀ˦ tɨəw˧ˀ˦ kɛp˧ˀ˦/
phrase
이중 목표
NCoV
/ɛn si o ve/
abbreviation
신종 코로나바이러스
Nghỉ hưu
/ŋi˧˩ hiw˧˩/
verb
퇴직하다
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Next →