Looking up...
성적 행위를 강제로 또는 동의 없이 행사하는 범죄 행위
Công ty đã sa thải nhân viên vì lạm dụng tình dục đồng nghiệp.
회사는 동기 성적 학대 혐의로 직원을 해고했다.
Bệnh viện cung cấp tư vấn cho nạn nhân lạm dụng tình dục.
병원은 성적 학대 피해자를 위한 상담을 제공한다.
법적 절차에서 '동의'의 유무가 중요하며, 피해자의 연령과 관계없이 엄격히 처벌된다.
성적 관계를 강요하거나 성적 행위를 통해 타인을 통제하려는 행위
Bác sĩ tâm lý giải thích tác hại của lạm dụng tình dục đối với nạn nhân.
심리 상담사는 성적 학대의 피해자에게 미치는 해로운 영향을 설명한다.
피해자는 종종 장기적인 정신적 외상(트라우마)을 겪을 수 있다.
사회적 권력관계에서 발생하는 성적 착취
Phong trào #MeToo lên án lạm dụng tình dục trong môi trường làm việc.
#MeToo 운동은 직장 내 성적 학대를 규탄한다.
특히 직장, 학교, 종교 단체 등 권력 구조가 존재하는 공간에서 빈발한다.
베트남에서는 'lạm dụng tình dục'가 법적으로는 성적 행위의 강제나 동의 없는 행위를 포함하지만, 사회적 인식은 'quấy rối tình dục' (성희롱)까지 포괄하기도 한다. 한국어에서는 '성적 학대'가 법적 용어로 주로 사용되며, '성희롱'은 별도의 개념으로 구분된다.
베트남과 한국 모두 未成年者에 대한 성적 학대는 매우 엄격히 처벌되며, 성인 간의 경우에도 '동의'의 유무가 핵심 요소가 된다. 피해자의 연령이 낮을수록 형량이 가중된다.
회사 차원에서 성적 학대 예방 교육을 의무화하고, 피해 신고 절차를 투명하게 운영해야 한다. 한국에서는 2018년 '직장 내 성희롱 예방 가이드라인'을 도입했다.
Từ 'lạm dụng' (과도한 사용) + 'tình dục' (성적 행위). 'Lạm dụng' xuất phát từ chữ Hán '濫用' (남용), nghĩa là 'dùng quá mức, không đúng mục đích'. Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh luật pháp và xã hội quan tâm nhiều hơn đến quyền con người và bình đẳng giới từ cuối thế kỷ 20.
1. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'quấy rối tình dục' ( более мягкий термин) hoặc 'xâm hại tình dục' ( более жесткий термин). 2. Khi đề cập đến trẻ em, thường dùng cụm 'lạm dụng tình dục trẻ em' (아동 성적 학대) để nhấn mạnh tính nghiêm trọng. 3. Trong tiếng Hàn, '성적 학대'는 성인 간의 경우에 주로 사용되며, 아동의 경우 '아동 성폭력' 또는 '아동 성학대'가 더 흔히 쓰인다.