Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-hi
/
Alphabetical
/
Page 4
Browse VI→HI
93 words • Page 4 of 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đũa ăn
/ɗɨ̤a ʔan/
noun
चम्मच
đơn
/ɗon/
noun
आवेदन
đơn vị đo lường
/ɗɔn vi ɗɔ̂ lɯəŋ/
phrase
मापन इकाइयाँ
đường
/ɗɨɜŋ˧/
noun
चीनी
đại dịch
ɗaːj˧˨ʔ ɗḭk̚˧˨ʔ
noun
महामारी
đất
/ɗɐ̰t˨˩/
noun
ज़मीन
đất liền
/ɗət liɛ̂n/
noun
मुख्य भूमि
đất đai
/ɗət ɗaːj/
noun
पृथ्वी का भूगोल
đấy
ɗəj˧˥
pronoun
वह
đầu bếp
/ɗə̂w bḛp/
noun
रसोई का मास्टर
đậm
/ɗəm˧˩˧/
adjective
मोटा या गहरा
đắng
/ɗɑŋ˧˦/
adjective
कड़वा
đắt
/ɗɐt˧˥/
adjective
महँगा
đặt hàng
/ɗaːt haːŋ/
verb
आदेश देना
đặt món
/ɗaːt moːn/
phrase
भोजन का ऑर्डर करना
đẹp
/ɗɛ̰p˧ˀ˦/
adjective
सुंदर
địch thủ
/ɗîk tʰu/
noun
प्रतिद्वंद्वी
đối lập
/ɗɔj˧˩ ləp˧˥/
phrase
विरोध में
đồ dùng ăn uống
/ɗo˧˨˧ ʔɨŋ˨˩˦ ʔan˧˥ uəŋ˧˥/
phrase
खाना-पीना के सामान
đồ giải khát
/ɗo˧˩ ɣjaːj˧˥ xaːt˧˥/
phrase
ठंडा पदार्थ
← Previous
1
2
3
4
5
Next →