Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-hi
/
Alphabetical
/
Page 5
Browse VI→HI
93 words • Page 5 of 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đồ ngồi
/ɗo˧˩ ŋɔj˨˩/
noun
बैठने के लिए सामान
đồ uống
/ɗo˧˩ ʔɨwŋ͡m˧˦/
noun
पेय
đồ ăn
/ɗo˨˩ ʔan˧˧/
noun
खाना
đồi
ɗoj
noun
पहाड़ी
đồng
ɗəwŋ˧˧
noun
सिक्का
đồng bằng
/ɗoŋ˨˩ ɓaŋ˨˩/
noun
मैदान
độ dài
/ɗo˧˩˧ ɗaːj˧˩˧/
noun phrase
लंबाई
đội
/ɗɔj˧˩˧/
noun
टोली
đội tuyển
/ɗoj˧˩ twiən˧˩/
noun
टीम
động vật
/ɗəwŋ vɪət/
noun
प्राणी
đợt
/ɗɔ̀t̚˧˩/
noun
लहर
đứa trẻ
/ɗɨə˧˦ ʈɛ˧˦/
noun
बच्चा
đứng
/ɗɯŋ˧˥/
verb
खड़ा होना
← Previous
1
2
3
4
5
Next →