Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 热

热

rèÂm Hán-Việtnhiệt
nóng

今天天气很热。

Hôm nay trời rất nóng.


everyday

Nóng, có nhiệt độ cao

夏天的太阳很热。

Mặt trời mùa hè rất nóng.

喝热水对身体好。

Uống nước nóng tốt cho sức khỏe.

thông thường

Nóng bỏng, đau đớn (về cảm xúc)

他的话让我感到很热。

Lời anh ấy làm tôi cảm thấy rất nóng bỏng.

thông thường

Nóng bỏng, gay gắt (về tranh luận)

这个问题引发了热烈的讨论。

Câu hỏi này gây ra cuộc tranh luận gay gắt.

Cụm từ kết hợp

热水nước nóng热情sự nhiệt tình热爱yêu thích热闹náo nhiệt

Từ đồng nghĩa

热烈炎热温热

Từ trái nghĩa

冷凉

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nhiệt độ

Từ "热" thường dùng để mô tả thời tiết, nước, hoặc các vật thể có nhiệt độ cao.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa "热" và "热烈"

"热" dùng để mô tả nhiệt độ, còn "热烈" dùng để mô tả sự nhiệt tình hoặc gay gắt.

Ghi chú sử dụng

Từ "热" thường dùng để mô tả nhiệt độ cao hoặc sự nóng bỏng về cảm xúc. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "nóng".

Phân tích từ

热
nóng
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.