Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 认知智能

认知智能

rènzhī zhìnéngÂm Hán-Việtnhận trí trí năng

"认知智能"의 의미는 무엇인가요?

trí tuệ nhận thức

认知智能技术正在改变我们的生活方式。

Công nghệ trí tuệ nhận thức đang thay đổi cách sống của chúng ta.


"认知智能"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng hiểu, phân tích và tương tác với thế giới thông qua dữ liệu và thông tin, giống như cách con người nhận thức.

认知智能系统可以理解自然语言并提供个性化建议。

Hệ thống trí tuệ nhận thức có thể hiểu ngôn ngữ tự nhiên và cung cấp các lời khuyên cá nhân hóa.

Khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và khoa học máy tính.

Cụm từ kết hợp

认知智能技术công nghệ trí tuệ nhận thức认知智能系统hệ thống trí tuệ nhận thức

Từ đồng nghĩa

认知计算智能认知

Cụm từ liên quan

认知计算cụm từ
trí tuệ nhận thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về trí tuệ nhân tạo có khả năng tương tác với con người.

Quy tắc vàng

Khác biệt với trí tuệ nhân tạo thông thường

Trí tuệ nhận thức không chỉ đơn giản là tự động hóa, mà còn có khả năng hiểu và phản ứng với thông tin như con người.

Nguồn gốc từ

Từ '认知' (nhận thức) và '智能' (trí tuệ) kết hợp để mô tả khả năng nhận thức của trí tuệ nhân tạo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên và hệ thống tự động hóa.

Phân tích từ

认知
nhận thức
root
+
智能
trí tuệ
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.