日

rì
mặt trời

今天的太阳真大。

Mặt trời hôm nay thật to.


trang trọng

mặt trời, thiên thể chiếu sáng Trái Đất

日出而作,日入而息。

Làm việc khi mặt trời mọc, nghỉ ngơi khi mặt trời lặn.

太阳是离我们最近的恒星,也就是日。

Mặt trời là ngôi sao gần Trái Đất nhất, tức là mặt trời.

Trong thiên văn học, 日 (rì) chỉ mặt trời, trong khi 太阳 (tàiyáng) là thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Trung. Cả hai đều có thể dịch sang tiếng Việt là 'mặt trời'.

trang trọng

ngày, khoảng thời gian từ mặt trời mọc đến mặt trời lặn

一年有三百六十五日。

Một năm có 365 ngày.

工作日是从周一到周五。

Ngày làm việc là từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Khi chỉ 'ngày' trong lịch, 日 thường được dịch là 'ngày' hoặc 'nhật' (trong các cụm từ Hán Việt như 'nhật ký').

trang trọng

ngày (trong lịch pháp, thiên can địa chi)

今天是甲子日。

Hôm nay là ngày Giáp Tý.

Trong lịch pháp cổ Trung Quốc, 日 kết hợp với 天干 (thiên can) và 地支 (địa chi) để chỉ ngày trong tuần hoàn can chi.

Cụm từ kết hợp

日出bình minh日落hoàng hôn假日ngày nghỉ生日sinh nhật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

日复一日thành ngữ
ngày qua ngày, lặp đi lặp lại
与日俱增thành ngữ
càng ngày càng tăng

Mẹo hay

Phân biệt 日 và 天

日 thường dùng trong văn viết, chỉ khoảng thời gian từ mặt trời mọc đến lặn (ngày). 天 dùng trong khẩu ngữ, chỉ khoảng thời gian 24 giờ (ngày đêm). Ví dụ: '今天天气真好' (Hôm nay thời tiết thật tốt) thay vì '今天日气真好'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 日 trong lịch pháp

Khi nói về ngày trong tuần hoàn can chi (e.g. 甲子日), luôn dùng 日. Trong lịch Gregory, dùng 号 (hào) hoặc ngày (e.g. 今天是5月1日).

Nguồn gốc từ

Từ chữ '日' (nhật) trong giáp cốt văn, tượng hình mặt trời với vòng tròn và tia sáng, biểu thị mặt trời hoặc ánh sáng mặt trời. Sang nghĩa bóng chỉ 'ngày' do mặt trời chiếu sáng vào ban ngày.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Trung hiện đại, 日 ít được dùng độc lập để chỉ mặt trời mà thường kết hợp (太阳). 2. Khi chỉ 'ngày', 日 là từ phổ biến trong văn viết, trong khi '天' (thiên) thường dùng trong khẩu ngữ. 3. Trong Hán Việt, 日 đọc là 'nhật' (e.g. 'nhật ký', 'quốc nhật').

Phân tích từ

日
mặt trời, ngày
root
Từ Điển Trung Việt