Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 日全食

日全食

rì quán shí
nhật thực toàn phần

2024年4月8日,北美地区将出现一次壮观的日全食。

Vào ngày 8 tháng 4 năm 2024, khu vực Bắc Mỹ sẽ chứng kiến một lần nhật thực toàn phần ngoạn mục.


chuyên ngành

Hiện tượng thiên văn khi Mặt Trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời, tạo ra bóng tối hoàn toàn trên Trái Đất trong một khu vực hẹp.

日全食发生时,天空会变得昏暗,温度骤降,动物行为异常。

Khi nhật thực toàn phần xảy ra, bầu trời sẽ tối sầm, nhiệt độ giảm đột ngột và hành vi động vật bất thường.

Khác với nhật thực một phần (Mặt Trăng chỉ che khuất một phần Mặt Trời) hoặc nhật thực hình khuyên (Mặt Trăng ở xa Trái Đất nên không che kín Mặt Trời).

Cụm từ kết hợp

观测日全食quan sát nhật thực toàn phần日全食带vành đai nhật thực toàn phần日全食奇观kỳ quan nhật thực toàn phần

Từ đồng nghĩa

全食日全蚀

Từ trái nghĩa

日偏食日环食月食

Cụm từ liên quan

月全食cụm từ
Hiện tượng Mặt Trăng bị che khuất hoàn toàn bởi bóng Trái Đất.

Mẹo hay

Cách quan sát an toàn

Không bao giờ nhìn trực tiếp vào Mặt Trời bằng mắt thường hoặc qua kính râm, kể cả khi nhật thực toàn phần. Sử dụng kính quan sát nhật thực chuyên dụng hoặc phương pháp quan sát gián tiếp (như lỗ kim).

Quy tắc vàng

Phân biệt nhật thực toàn phần và nhật thực một phần

Nhật thực toàn phần chỉ xảy ra khi Mặt Trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời (trong vành đai toàn phần). Bên ngoài vành đai này, người quan sát chỉ thấy nhật thực một phần.

Nguồn gốc từ

Từ '日' (mặt trời), '全' (toàn bộ), '食' (ăn, ám chỉ hiện tượng che khuất). Thuật ngữ thiên văn học có nguồn gốc từ Hán-Nôm, phản ánh cách quan sát thiên nhiên của người Á Đông cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, tin tức thiên văn và giáo dục. Không nên nhầm lẫn với 'nhật thực' (thuật ngữ chung) hay 'nguyệt thực' (Mặt Trăng bị che khuất bởi Trái Đất).

Phân tích từ

日
mặt trời
root
+
全
toàn bộ, hoàn toàn
root
+
食
che khuất, ăn (ám chỉ hiện tượng thiên thực)
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.