Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 三

三

sānÂm Hán-Việttam
ba

我有三个苹果

Tôi có ba quả táo


chung

Số ba trong tiếng Trung, thường dùng để đếm hoặc chỉ số lượng

三月是春天

Tháng ba là mùa xuân

三个人在等你

Ba người đang chờ anh

Trong tiếng Việt, '三' được đọc là 'tam' trong Hán Việt nhưng thường được dịch thành 'ba' trong ngữ cảnh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

三月tháng ba三天ba ngày三个人ba người

Từ đồng nghĩa

三个三位三次

Từ trái nghĩa

一二四

Cụm từ liên quan

三心二意thành ngữ
đồng thời nghĩ đến ba điều, hai ý
三长两短thành ngữ
những việc không may

Mẹo hay

Đọc số ba trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, '三' được phát âm là 'sān', trong khi trong Hán Việt, nó được đọc là 'tam'.

Quy tắc vàng

Sử dụng số ba trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, số ba được dịch thành 'ba' trong hầu hết các ngữ cảnh, ngoại trừ trong Hán Việt.

Nguồn gốc từ

Ký tự '三' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, biểu diễn một số lượng ba bằng ba đường thẳng song song.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, số ba thường được dịch thành 'ba', nhưng trong Hán Việt, nó được đọc là 'tam'.

Phân tích từ

三
số ba
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.