显眼包
túi nổi bật她背着一个显眼包去参加派对。
Cô ấy mang một túi nổi bật đi dự tiệc.
thông thường
Túi có màu sắc hoặc thiết kế đặc biệt, dễ nhận diện, thường được sử dụng để thể hiện phong cách cá nhân hoặc để dễ dàng nhận ra.
这个显眼包在人群中很容易被发现。
Túi nổi bật này dễ dàng nhận ra trong đám đông.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả túi xách có thiết kế độc đáo, dễ nhận diện trong đám đông.
Phân tích từ
显眼
nổi bật, dễ nhận diện
root包
túi
rootTừ Điển Trung Việt