Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 暗

暗

àn
tối, u ám

房间里很暗,我看不清东西。

Trong phòng rất tối, tôi không nhìn rõ đồ vật.


neutral

không có hoặc thiếu ánh sáng, tối tăm

天黑了,外面变得很暗。

Trời tối rồi, bên ngoài trở nên rất tối.

他喜欢在暗处看书。

Anh ấy thích đọc sách ở nơi tối.

Có thể dùng để miêu tả môi trường thiếu ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo.

văn chương

không rõ ràng, mập mờ (nghĩa bóng)

这件事背后有什么暗的交易?

Đằng sau sự việc này có giao dịch mờ ám gì?

他的笑容里藏着暗的意思。

Nụ cười của anh ấy ẩn chứa ý nghĩa mập mờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tâm lý.

trang trọng

lén lút, bí mật (trong cụm từ '暗中')

他暗中帮助了很多人。

Anh ấy bí mật giúp đỡ rất nhiều người.

暗中操纵市场是违法的。

Thao túng thị trường bí mật là bất hợp pháp.

Kết hợp với '中' (trung) để tạo thành trạng từ chỉ hành động bí mật.

Cụm từ kết hợp

暗中bí mật, lén lút暗示ám chỉ, gợi ý暗号mật mã, tín hiệu bí mật暗淡ảm đạm, u ám暗地里trong bóng tối, bí mật

Từ đồng nghĩa

黑暗阴暗幽暗

Từ trái nghĩa

明亮光明亮堂

Cụm từ liên quan

暗箭难防thành ngữ
khó phòng bị mưu hại từ phía sau
明察暗访thành ngữ
vừa quan sát công khai vừa điều tra bí mật
暗无天日thành ngữ
tăm tối không thấy ánh sáng, chỉ tình trạng áp bức

Mẹo hay

Phân biệt '暗' và '黑'

'暗' nhấn mạnh vào trạng thái thiếu ánh sáng (ám chỉ môi trường), trong khi '黑' nhấn mạnh vào màu sắc đen (ám chỉ vật thể). Ví dụ: '天黑了' (trời tối) dùng '黑', '房间很暗' (phòng rất tối) dùng '暗'.

Quy tắc vàng

Sử dụng '暗' trong mô tả tâm trạng

Khi miêu tả tâm trạng u ám, buồn bã, kết hợp '暗' với danh từ trừu tượng: '暗淡的希望' (hy vọng mờ nhạt), '暗自神伤' (buồn rầu trong lòng).

Nguồn gốc từ

Từ chữ '暗' trong Hán tự, biểu thị trạng thái thiếu ánh sáng. Bộ phận '音' (âm) liên quan đến âm thanh, nhưng trong '暗' thể hiện ý nghĩa bóng tối che khuất ánh sáng. Hán Việt: 'ám'.

Ghi chú sử dụng

1. '暗' thường đứng trước danh từ (暗房 - phòng tối) hoặc kết hợp với động từ (暗中观察 - quan sát bí mật). 2. Trong văn học, '暗' có thể mang nghĩa bóng (暗流 - dòng chảy ngầm). 3. Không nhầm lẫn với '黯' (ảm đạm) trong các ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

日
mặt trời, ánh sáng
root
+
音
âm thanh (trong Hán tự cổ)
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.