Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 整个过程

整个过程

zhěng ge guò chéngÂm Hán-Việtchính cả quá trình
toàn bộ quá trình

这个项目的整个过程都很顺利。

Toàn bộ quá trình của dự án này đều diễn ra rất thuận lợi.


trang trọng

toàn bộ quá trình hoặc giai đoạn nào đó

我们需要分析整个过程中的每一个步骤。

Chúng ta cần phân tích từng bước trong toàn bộ quá trình.

Thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc hoạt động liên tiếp.

Cụm từ kết hợp

整个过程toàn bộ quá trình分析整个过程phân tích toàn bộ quá trình

Từ đồng nghĩa

整个阶段整个流程

Từ trái nghĩa

部分过程局部阶段

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật để mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc hoạt động liên tiếp.

Phân tích từ

整个
toàn bộ
prefix
+
过程
quá trình
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.