整个
toàn bộ整个过程都很顺利
Toàn bộ quá trình đều diễn ra rất thuận lợi
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ toàn bộ một vật, một sự kiện hoặc một quá trình
整个城市都在庆祝
Toàn thành phố đều đang tổ chức lễ hội
他整个下午都在睡觉
Anh ấy ngủ suốt buổi chiều
Thường được sử dụng trước danh từ để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự vật hoặc sự kiện
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Bạn có thể sử dụng '整个' trong các báo cáo chính thức, bài thuyết trình hoặc văn bản để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự kiện hoặc quá trình.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh phạm vi toàn diện của một sự vật hoặc sự kiện, có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Phân tích từ
整
toàn, hoàn chỉnh
root个
đơn vị đếm cho vật thể
suffixTừ Điển Trung Việt