Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 整

整

zhěngÂm Hán-Việtchính
sắp xếp, làm cho có thứ tự

他花了一个小时整理房间。

Anh ta đã dành một giờ để sắp xếp phòng.


thông thường

Làm cho có thứ tự hoặc sắp xếp lại

我需要整理我的文件。

Tôi cần sắp xếp tài liệu của mình.

thông thường

Làm cho hoàn hảo hoặc hoàn chỉnh

这道菜做得很整。

Món ăn này được làm rất hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

整理sắp xếp整顿sắp xếp lại整修sửa chữa

Từ đồng nghĩa

收拾收拾整顿

Từ trái nghĩa

乱lộn xộn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sắp xếp

Từ này thường được dùng khi muốn nói về việc làm cho thứ tự hoặc sắp xếp lại một vật gì đó.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm cho thứ tự hoặc hoàn thiện một việc gì đó.

Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.