外貌焦虑
lo âu ngoại hình她因为外貌焦虑而拒绝参加社交活动。
Cô ấy từ chối tham gia các hoạt động xã hội vì lo âu ngoại hình.
Tình trạng lo lắng thái quá về vẻ bề ngoài, ngoại hình của bản thân, thường dẫn đến căng thẳng tâm lý hoặc hành vi né tránh xã hội.
很多年轻人因为外貌焦虑而选择整容手术。
Nhiều người trẻ chọn phẫu thuật thẩm mỹ vì lo âu ngoại hình.
社交媒体上的完美形象加重了人们的外貌焦虑。
Hình ảnh hoàn hảo trên mạng xã hội càng làm trầm trọng thêm nỗi lo âu ngoại hình của mọi người.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu tâm lý học về sức khỏe tinh thần và xu hướng xã hội hiện đại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '外貌焦虑' và 'tự ti ngoại hình'
'外貌焦虑' mang tính hệ thống và xã hội (áp lực từ mạng xã hội, chuẩn mực thẩm mỹ), trong khi 'tự ti ngoại hình' thường là cảm xúc cá nhân. Ví dụ: 'Cô ấy tự ti vì mũi to' (tự ti cá nhân) vs 'Cô ấy mắc chứng lo âu ngoại hình do chuẩn mực xã hội' (ngoại hình焦虑).
Quy tắc vàng
Sử dụng thuật ngữ trong ngữ cảnh phù hợp
Không nên dùng '外貌焦虑' để nói về những lo lắng thoáng qua về ngoại hình. Thuật ngữ này chỉ áp dụng khi nỗi lo lắng trở thành vấn đề tâm lý nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán Việt: 外貌 (ngoại hình) + 焦虑 (lo âu). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong các nghiên cứu tâm lý học và truyền thông xã hội từ đầu thế kỷ 21, phản ánh xu hướng chú trọng vẻ bề ngoài trong xã hội đương đại.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nói về sức khỏe tinh thần, đặc biệt là ở giới trẻ. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'lo lắng về ngoại hình' hoặc 'áp lực ngoại hình' tùy ngữ cảnh.