Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 언어 쌍 찾아보기 /
  3. zh-vi /
  4. 알파벳순 /
  5. 4페이지

둘러보기 ZH→VI

855 단어 • 페이지 4 / 43

AllABCDEFGHJKLMNOPQRSTWXYZ
中途
zhōng tú
noun
nửa chừng
中间
zhōngjiān
noun
giải pháp trung gian
中间人
zhōng jiān rén
noun
người trung gian
中间商
zhōngjiān shāng
noun
người trung gian
中间地带
zhōng jiān dì dài
noun phrase
vùng đất đệm
主权
zhǔ quán
noun
chủ quyền
举止优雅
jǔ zhǐ yōu yǎ
noun phrase
dáng điệu thanh lịch
九
jiǔ
numeral
chín
九死一生
jiǔ sǐ yī shēng
idiom
sống sót sau nhiều nguy hiểm
书
shū
noun
sách
买
mǎi
verb
mua
争议延烧
zhēngyì yánshāo
verb phrase
tranh cãi lan rộng
事业
shìyè
noun
nghề nghiệp
二
èr
numeral
hai
云监工
yún jiāngōng
noun
kiểm soát công việc từ xa
互动教学
hùdòng jiàoxué
noun phrase
phương pháp dạy học tương tác
互操作性
hù cāo zuò xìng
noun
tính tương thích
互相协助
hù xiāng xié zhù
verb phrase
hỗ trợ lẫn nhau
五
wǔ
numeral
năm
井底之蛙
jǐng dǐ zhī wā
idiom
hiểu biết nông cạn
← Previous1235678910다음