Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 中间

中间

zhōngjiānÂm Hán-Việttrung gian
giải pháp trung gian

我们需要一个中间方案来解决这个问题。

Chúng ta cần một giải pháp trung gian để giải quyết vấn đề này.


chung

Vị trí hoặc thời điểm giữa hai điểm hoặc sự kiện khác nhau.

房间中间有一张桌子。

Giường giữa phòng có một chiếc bàn.

trang trọng

Một phương án hoặc giải pháp trung gian để giải quyết xung đột hoặc vấn đề phức tạp.

政府正在寻找一个中间方案来平衡各方利益。

Chính phủ đang tìm kiếm một giải pháp trung gian để cân bằng lợi ích của các bên.

Cụm từ kết hợp

中间人người trung gian中间商người buôn lẻ中间地带vùng trung gian

Từ đồng nghĩa

中途中段中间地带

Từ trái nghĩa

开始结束两端

Cụm từ liên quan

中间人cụm từ
người trung gian
中间商cụm từ
người buôn lẻ
中间地带cụm từ
vùng trung gian

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ '中间' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vị trí vật lý đến giải pháp trung gian trong các vấn đề phức tạp.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn '中间' với '中途' (trung độ), vì '中间' thường chỉ vị trí giữa hai điểm, trong khi '中途' có thể chỉ thời điểm giữa quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trung gian' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '中间', trong đó '中' có nghĩa là 'giửa' và '间' có nghĩa là 'giữa'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc thời điểm giữa hai điểm hoặc sự kiện khác nhau. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một phương án hoặc giải pháp trung gian để giải quyết xung đột hoặc vấn đề phức tạp.

Phân tích từ

中
giửa
root
+
间
giữa
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.