Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 书

书

shūÂm Hán-Việtsách
sách

我喜欢读书。

Tôi thích đọc sách.


chung

Một vật chứa thông tin bằng chữ, hình hoặc ký hiệu, thường được in ấn và có trang.

这本书很有趣。

Quý sách này rất thú vị.

chung

Kiến thức hoặc thông tin được ghi lại trong sách.

他懂得很多书上的知识。

Anh ấy biết rất nhiều kiến thức trong sách.

Cụm từ kết hợp

读书đọc sách写书viết sách买书mua sách

Từ đồng nghĩa

书籍著作

Từ trái nghĩa

口述口头

Cụm từ liên quan

书本cụm từ
sách vở
书店cụm từ
cửa hàng sách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, '书' được dùng để chỉ vật lý (sách vở), trong khi '知识' (tri thức) dùng để chỉ kiến thức.

Quy tắc vàng

Phát âm

Phát âm '书' là 'shū' trong tiếng Trung, trong khi trong tiếng Việt là 'sách'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '書' (sách), bắt nguồn từ chữ Hán '書' (shū), có nghĩa là 'vật chứa thông tin bằng chữ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '书' được đọc là 'sách' và thường dùng để chỉ các tác phẩm in ấn. Trong tiếng Trung, nó cũng có thể dùng để chỉ kiến thức hoặc thông tin.

Phân tích từ

书
sách
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.