互相协助

hù xiāng xié zhù

"互相协助"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hỗ trợ lẫn nhau

在工作中,我们应该互相协助,共同完成任务。

Trong công việc, chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau để hoàn thành nhiệm vụ cùng nhau.


"互相协助"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc quan hệ xã hội

邻居们互相协助,共同维护社区的安全。

Những người hàng xóm hỗ trợ lẫn nhau, cùng nhau bảo vệ an ninh khu phố.

团队成员需要互相协助,才能提高效率。

Thành viên trong nhóm cần hỗ trợ lẫn nhau thì mới nâng cao hiệu suất.

Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác, đoàn kết hoặc hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân/tổ chức.

Cụm từ kết hợp

互相协助的精神tinh thần hỗ trợ lẫn nhau互相协助的关系mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau互相协助的机制cơ chế hỗ trợ lẫn nhau

Cụm từ liên quan

同舟共济thành ngữ
cùng chung thuyền vượt sóng gió (nghĩa bóng: hỗ trợ lẫn nhau trong khó khăn)
携手共进cụm từ
nắm tay nhau tiến lên (nghĩa bóng: hợp tác cùng phát triển)

Mẹo hay

Phân biệt '互相协助' và '互相帮助'

'互相协助' thường nhấn mạnh sự hợp tác có tổ chức hoặc trong bối cảnh chuyên môn (ví dụ: công việc, dự án), trong khi '互相帮助' thiên về sự hỗ trợ tình cảm hoặc cá nhân hơn. Ví dụ: '同事互相协助完成报告' (đồng nghiệp hỗ trợ nhau hoàn thành báo cáo) vs '邻居互相帮助渡过难关' (hàng xóm giúp nhau vượt qua khó khăn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '互相协助'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác có hệ thống, có mục đích chung giữa hai hoặc nhiều bên. Không dùng cho hành động hỗ trợ đơn thuần giữa hai cá nhân không có quan hệ công việc/hợp tác.

Nguồn gốc từ

Từ '互相' (hỗ trợ lẫn nhau) kết hợp với '协助' (hợp tác hỗ trợ). '互相' vốn là từ Hán Việt (互: qua lại, 相: nhau), '协助' cũng là từ Hán Việt (协: cùng nhau, 助: giúp đỡ). Cụm từ thể hiện sự hợp tác hai chiều giữa các bên.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời kêu gọi hợp tác. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'giúp nhau' hoặc 'hỗ trợ nhau' thay thế.

Phân tích từ

互相
qua lại lẫn nhau
phrase
+
协助
hợp tác hỗ trợ
verb
Từ Điển Trung Việt