Looking up...
公司采用云监工系统来管理远程员工的工作进度。
Công ty sử dụng hệ thống kiểm soát công việc từ xa để quản lý tiến độ làm việc của nhân viên làm việc từ xa.
kiểm soát và giám sát công việc của nhân viên từ xa thông qua các công cụ và hệ thống trên đám mây
云监工技术可以实时跟踪员工的工作状态和效率。
Công nghệ kiểm soát công việc từ xa có thể theo dõi trạng thái và hiệu suất làm việc của nhân viên theo thời gian thực.
Thường được sử dụng trong các công ty có nhân viên làm việc từ xa hoặc trong các dự án kỹ thuật số.
người giám sát công việc từ xa
云监工负责确保团队成员按时完成任务。
Người giám sát công việc từ xa chịu trách nhiệm đảm bảo các thành viên trong nhóm hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và quản lý nhân sự, không phải trong các tình huống thông thường.
Không nên nhầm lẫn với '云工程师' (kỹ sư đám mây) hoặc '云计算' (tính toán đám mây).
Từ ghép của '云' (đám mây, trong ngữ cảnh công nghệ) và '监工' (người giám sát công việc).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và quản lý nhân sự từ xa.