Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 云监工

云监工

yún jiāngōngÂm Hán-Việtvân giám công
kiểm soát công việc từ xa

公司采用云监工系统来管理远程员工的工作进度。

Công ty sử dụng hệ thống kiểm soát công việc từ xa để quản lý tiến độ làm việc của nhân viên làm việc từ xa.


Công nghệ
chuyên ngành

kiểm soát và giám sát công việc của nhân viên từ xa thông qua các công cụ và hệ thống trên đám mây

云监工技术可以实时跟踪员工的工作状态和效率。

Công nghệ kiểm soát công việc từ xa có thể theo dõi trạng thái và hiệu suất làm việc của nhân viên theo thời gian thực.

Thường được sử dụng trong các công ty có nhân viên làm việc từ xa hoặc trong các dự án kỹ thuật số.

Kinh doanh
Kinh doanh

người giám sát công việc từ xa

云监工负责确保团队成员按时完成任务。

Người giám sát công việc từ xa chịu trách nhiệm đảm bảo các thành viên trong nhóm hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

Cụm từ kết hợp

云监工系统hệ thống kiểm soát công việc từ xa云监工技术công nghệ kiểm soát công việc từ xa

Từ đồng nghĩa

远程监工云端监管

Từ trái nghĩa

现场监工

Cụm từ liên quan

云办公cụm từ
việc làm việc từ xa trên đám mây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và quản lý nhân sự, không phải trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với '云工程师' (kỹ sư đám mây) hoặc '云计算' (tính toán đám mây).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '云' (đám mây, trong ngữ cảnh công nghệ) và '监工' (người giám sát công việc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và quản lý nhân sự từ xa.

Phân tích từ

云
đám mây
root
+
监工
người giám sát công việc
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.