Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-zh
/
알파벳순
/
13페이지
둘러보기 VI→ZH
861 단어 • 페이지 13 / 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
chíp bán dẫn
/t͡ɕip ɓaːn ɗɨn/
noun
半导体芯片
chó cần áo rách
/t͡ɕɔ̌ kən ɐːw zɐ́ːk/
phrase
形容人穿着破烂的衣服
chó cắn áo rách
/tʃɔ̌ˀ kǎːn ʔǎːw zàjk/
phrase
雪上加霜
chú
/tɕu˧˦/
noun|verb|adjective|pronoun|adverb|interjection
叔叔;舅舅;小心
chú dơi
tɕu˧˥ zəːj˧˥
noun
蝙蝠先生
chúc
/t͡ɕʊk̚˧˦/
verb
祝福
chúc em may mắn
/tɕɨk˧˦ ɛm˧˧ maj˧˥ maŋ˧˥/
phrase
祝你好运
chúc may mắn
/tɕʊk˧˥ maj˧˧ mɐn˧ˀ˨˩/
phrase
祝你好运
chăm sóc bé
tɕam˧˧ sɔk˧˥ ɓɛ˧˥
phrase
照顾婴儿
chậu lớn
tʃə̂w lɔn
phrase
大盆
chậu nhỏ
tʃə̂w nʰɔ̞ˀ
phrase
小盆
chỉ một phần
/tɕḭ môt fən/
phrase
仅部分
chỉ một số
tɕɨ́ mɔ̂t sɔ̂
phrase
仅指少数
chị gái
chị gái
noun
妹妹
chốc lát
t͡sʰawk lɑːt
phrase
片刻
chống dịch
/t͡ʂəwŋ zik/
noun
防疫
chốt đơn
t͡ʂot ɗon
phrase
确认订单
chỗ ngồi
/cɤː ˀŋɔj/
noun
座位
chủ doanh nghiệp
chủ doanh nghiệp
noun
企业主
chủ nhà
t͡ɕu˧˩˧ ɲaː˧˧
phrase
房东
← Previous
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
다음