Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
1페이지
둘러보기 VI→ZH
107 단어 • 페이지 1 / 6
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Biển số
/bjᵊn ʂo/
noun
车牌
Biển đảo
biên đảo
noun
海洋和岛屿
Bão lũ
bão lũ
noun
台风和洪水
Bão lụt
/ɓaːw lṵt/
noun
暴雨和洪水
Bình thường mới
bình thường mới
phrase
正常新
Bóng đá
/ɓawŋ ɗaː/
noun
足球
Bảo vệ tình dục
/baːw˧˨ʔ vəː˧˨ʔ tiŋ˧˨ʔ zɨk/
phrase
性保护
Bất động sản
/bətˈɗəwŋ saːn/
noun
不动产
Bất ổn
/bət ˈɔn/
adjective
不稳定
bac
băc
noun
北
bai
/baːj˧˧/
verb
告别
ban
/baːn/
verb|noun
分发
bao
/baːw/
noun|verb|adjective|adverb|pronoun|preposition|conjunction
包
bao bánh mì
/ɓaːw ɓaːɲ mî/
phrase
包三明治
bao bì
/ɓaːw˧˩˧ ɓi˨˩/
noun
包装材料
bao bọc
/baːw˧˧ ʔɓawk͡p̚˧˥/
verb
包裹;保护
bao gói
bào gói
phrase
包装
bao quà
/baːw kwaː˨˩/
noun
包装纸
bao sách
bào shū
phrase
包书
bat
/bat/
noun
蝙蝠
← Previous
1
2
3
4
5
6
다음