Looking up...
Tôi chúc bạn một ngày mới vui vẻ!
我祝你新的一天快乐!
表达良好祝愿或祝福的话语
Chúc mừng sinh nhật!
祝你生日快乐!
Cô ấy chúc tôi may mắn trong công việc.
她祝我在工作中好运。
常用于节日、生日、重要场合或表达对他人美好愿望的场景。
「chúc」强调主动表达对他人的祝福,带有祈愿性质;「mong ước」更侧重个人内心的愿望,不一定对外表达。
主语 + chúc + 宾语(人) + 祝福内容(名词短语)。例如:「Tôi chúc anh thành công」
源自古汉语「祝」, 意为「祈求神灵降福」, 后演变为现代越南语中的祝福表达。
「chúc」后常接名词或名词短语表示祝愿的对象,如「chúc ai điều gì」。在正式场合可用「kính chúc」表达尊敬。