Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 언어 쌍 찾아보기 /
  3. vi-zh /
  4. 알파벳순 /
  5. 8페이지

둘러보기 VI→ZH

861 단어 • 페이지 8 / 44

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
buổi họp
buổi họp
phrase
会议
buổi sáng
buổi sáng
noun
早上
buổi tối
/ɓuə̯j˧˩ toj˧˥/
noun phrase
晚上
bà
/ba˧˧/
noun|pronoun|title
grandmother
bà già
/ɓaː˧˩ ɟaː˨˩˦/
noun
老太太
bà ngoại
bà ngoại
noun
外祖母
bà nội
bà nội
noun
外祖母
bài học
bài học
phrase
教训
bàn
/ɓaːn˧˨˧/
noun
桌子
bác
bác
noun
伯父
bác của tôi
bác của tôi
phrase
我的叔叔/我的阿姨
bác sĩ
báːk ʂḭ
noun
医生
bác ơi
bác ơi
phrase
叔叔/阿姨
bán dẫn
/baːn˧˩ zɛn˧˩/
noun
半导体
bánh
/ba̤ŋ˧˥/
noun
糕点
bánh bao
bánh bao
noun
包子
bánh bèo
/ɓaɲ˧˥ ɓɛ̤w˨˩/
noun
小圆饼
bánh chưng
/ɓaɲ˧˦ t͡ɕɨŋ˧/
noun
粽子
bánh cuốn
bánh cuốn
phrase
绢纱卷
bánh mì
/ɓaːjŋ̟ mì/
noun
越南三明治
← Previous345679101112다음