Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-zh
/
알파벳순
/
8페이지
둘러보기 VI→ZH
861 단어 • 페이지 8 / 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
buổi họp
buổi họp
phrase
会议
buổi sáng
buổi sáng
noun
早上
buổi tối
/ɓuə̯j˧˩ toj˧˥/
noun phrase
晚上
bà
/ba˧˧/
noun|pronoun|title
grandmother
bà già
/ɓaː˧˩ ɟaː˨˩˦/
noun
老太太
bà ngoại
bà ngoại
noun
外祖母
bà nội
bà nội
noun
外祖母
bài học
bài học
phrase
教训
bàn
/ɓaːn˧˨˧/
noun
桌子
bác
bác
noun
伯父
bác của tôi
bác của tôi
phrase
我的叔叔/我的阿姨
bác sĩ
báːk ʂḭ
noun
医生
bác ơi
bác ơi
phrase
叔叔/阿姨
bán dẫn
/baːn˧˩ zɛn˧˩/
noun
半导体
bánh
/ba̤ŋ˧˥/
noun
糕点
bánh bao
bánh bao
noun
包子
bánh bèo
/ɓaɲ˧˥ ɓɛ̤w˨˩/
noun
小圆饼
bánh chưng
/ɓaɲ˧˦ t͡ɕɨŋ˧/
noun
粽子
bánh cuốn
bánh cuốn
phrase
绢纱卷
bánh mì
/ɓaːjŋ̟ mì/
noun
越南三明治
← Previous
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
다음