Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cam

cam

/kɑːm/
quả cam

Tôi thích ăn cam mỗi sáng.

Tôi thích ăn trái cam mỗi sáng.


thông thường

quả cam

Cam là một loại trái cây giàu vitamin C.

Cam là một loại trái cây giàu vitamin C.

Từ 'cam' thường chỉ loại trái cây này.

Cụm từ kết hợp

cam chanhcam và chanhcam sànhcam và sành

Từ đồng nghĩa

quả camcam chín

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cam' chỉ loại trái cây, không dùng để chỉ màu cam.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, không phải là từ mượn.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cam' thường dùng để chỉ loại trái cây, không dùng để chỉ màu cam.

Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.