Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. Nouveau Front Populaire

Nouveau Front Populaire

/nuvo fʁɔ̃ pɔpy.lɛʁ/
mặt trận dân tộc giải phóng mới

Le Nouveau Front Populaire a remporté les élections législatives.

Mặt trận Dân tộc Giải phóng Mới đã thắng cử quốc hội.


political

Một liên minh chính trị ở Pháp bao gồm các đảng cánh tả và trung tả, thành lập để đối đầu với các chính sách cánh hữu.

Le Nouveau Front Populaire propose des réformes sociales ambitieuses.

Mặt trận Dân tộc Giải phóng Mới đề xuất các cải cách xã hội đầy tham vọng.

Tên này thường được dùng để chỉ liên minh chính trị cánh tả ở Pháp.

Cụm từ kết hợp

soutenir le Nouveau Front Populairehỗ trợ mặt trận dân tộc giải phóng mới

Từ đồng nghĩa

Front de GaucheAlliance de Gauche

Từ trái nghĩa

Rassemblement NationalLes Républicains

Cụm từ liên quan

Front Populairecụm từ
mặt trận nhân dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng để chỉ liên minh chính trị hiện đại, không dùng cho các liên minh lịch sử khác.

Quy tắc vàng

Chính tả

Tên chính thức phải viết hoa tất cả các từ.

Nguồn gốc từ

Tên này được lấy cảm hứng từ 'Front Populaire' (Mặt trận Nhân dân) của Pháp trong thập niên 1930, một liên minh cánh tả chống phát xít.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị Pháp hiện đại.

Phân tích từ

Nouveau
mới
prefix
+
Front
mặt trận
root
+
Populaire
dân tộc
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.