/kiːp ˈsaɪlənt/
phraseim lặng
/kiːp tuː jəˈsɛlf/
phrasegiấu mình
/kiːp ʌp/
phrasal verbgiải quyết, theo kịp
/kiːp jɔː tʃɪn ʌp/
phrasecổ vũ, đừng nản lòng
/kiːp jɔːr fiːt ɒn ðə ɡraʊnd/
idiomgiảm bớt sự háo hức
/kiːp jɔːr ˈspɪrɪts ʌp/
phrasegiữ vững tinh thần
/kɛpt/
verbgiấu kín, giữ gìn
/kiː ˈmɛtrɪk/
noun phrasechỉ số quan trọng
/kiː pərˈfɔːrməns ɪndɪˈkeɪtərz/
phrasecác chỉ số hiệu suất quan trọng
/ˈkiːˌwɜːkər/
nounngười lao động quan trọng
/kɪk ðə ˈbʌkɪt/
phrasechết