keep up

/kiːp ʌp/◆động từ cụm
giải quyết, theo kịp

She works hard to keep up with her studies.

Cô ấy cố gắng học tập để theo kịp.


thông thường

Giải quyết hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc một cách liên tục và hiệu quả.

He needs to keep up with his work to meet the deadline.

Anh ấy cần giải quyết công việc của mình để hoàn thành trước hạn.

Thường dùng để nói về việc duy trì tiến độ hoặc hoàn thành công việc.

thông thường

Theo kịp với ai đó hoặc một điều gì đó, đặc biệt là về tiến độ hoặc thông tin.

I'm trying to keep up with the latest trends in technology.

Tôi đang cố gắng theo kịp xu hướng mới nhất trong công nghệ.

Thường dùng để nói về việc cập nhật hoặc theo kịp với những thay đổi mới.

Cụm từ kết hợp

keep up withtheo kịp với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep up with the Jonesesthành ngữ
Cố gắng theo kịp với người khác về tiêu chuẩn sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Thường dùng để nói về việc duy trì tiến độ hoặc hoàn thành công việc.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng khi muốn nói về việc giải quyết hoặc theo kịp, không dùng để nói về việc giữ lại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'keep' (giải quyết, duy trì) và 'up' (tiếp tục).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cập nhật thông tin.

Phân tích từ

keep
giải quyết, duy trì
root
+
up
tiếp tục
suffix
Từ Điển Anh Việt