keep your spirits up

/kiːp jɔːr ˈspɪrɪts ʌp/
giữ vững tinh thần

Keep your spirits up, we'll get through this together.

Giữ vững tinh thần, chúng ta sẽ vượt qua điều này cùng nhau.


◆ Nghĩa thực sự
Giữ vững tinh thần, không để tâm trạng bị ảnh hưởng bởi những khó khăn hoặc thất bại.
Nghĩa đen
Giữ tinh thần của bạn ở trạng thái cao.
Phân tích nghĩa đen
keepgiữ+your spiritstinh thần của bạn+upở trạng thái cao
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc giữ tinh thần ở trạng thái cao, như một cái bơm giữ nước ở mức cao.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại thân mật, bạn có thể nói với một người bạn đang gặp khó khăn: 'Keep your spirits up, everything will be okay.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Tây phương về sự kiên trì và lạc quan trong những thời điểm khó khăn.
thông thường

Giữ vững tinh thần, không để tâm trạng bị ảnh hưởng bởi những khó khăn hoặc thất bại.

Even though the project failed, the team kept their spirits up and tried again.

Dù dự án thất bại, nhóm vẫn giữ vững tinh thần và cố gắng lại.

She always finds ways to keep her spirits up during tough times.

Cô ấy luôn tìm cách giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khẳng định sự kiên trì và lạc quan.

Cụm từ kết hợp

keep your chin upgiữ đầu caostay positivegiải quyết tích cực

Cụm từ liên quan

keep your head upcụm từ
giữ vững tinh thần
keep goingcụm từ
tiếp tục cố gắng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khuyến khích

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó trong những thời điểm khó khăn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật và không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự cố gắng giữ vững tinh thần trong những hoàn cảnh khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc để khuyến khích ai đó.

Phân tích từ

keep
giữ
verb
+
your spirits
tinh thần của bạn
noun phrase
+
up
vững vàng
adverb
Từ Điển Anh Việt