Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 知識

知識

chishikiÂm Hán-Việttri thức
tri thức

彼は広い知識を持っている

Anh ấy có nhiều tri thức


trang trọng

Tri thức, kiến thức hoặc thông tin về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể

彼女は歴史に関する豊富な知識を持っている

Cô ấy có nhiều kiến thức về lịch sử

Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết rộng rãi hoặc chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó

Cụm từ kết hợp

知識を得るhọc được kiến thức知識を深めるcải thiện kiến thức知識を共有するchia sẻ kiến thức

Từ đồng nghĩa

学問知識情報

Từ trái nghĩa

無知無学

Cụm từ liên quan

知識を活かすcụm từ
sử dụng kiến thức
知識を広めるcụm từ
phổ biến kiến thức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Từ này thường được sử dụng khi nói về việc học hỏi hoặc chia sẻ kiến thức.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tri thức' (知識) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '知' (tri) có nghĩa là 'biết' và '識' (thức) có nghĩa là 'nhận thức'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '知識' thường được sử dụng để chỉ kiến thức học được thông qua học tập hoặc kinh nghiệm. Nó có thể áp dụng cho cả kiến thức chuyên môn lẫn kiến thức chung.

Phân tích từ

知
biết
root
+
識
nhận thức
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.