Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 学問

学問

gakumon

"学問"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

học vấn

彼は学問に励んでいる

Anh ấy đang cố gắng học vấn


"学問"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

◆ Nghĩa thực sự
Kiến thức học thuật được học hỏi từ sách vở và giáo dục chính thức
¶ Nghĩa đen
Học hỏi và hỏi hỏi
Phân tích nghĩa đen
学học+問hỏi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a scholar studying books and researching
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện về giáo dục hoặc nghiên cứu học thuật
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm học vấn trong văn hóa Nhật Bản có nguồn gốc từ thời phong kiến, nhấn mạnh việc học hỏi và nghiên cứu
trang trọng

Học vấn, kiến thức được học hỏi từ sách vở và giáo dục chính thức

学問を深めるために図書館に通う

Anh ta thường xuyên đến thư viện để sâu rộng học vấn

Thường dùng để chỉ học vấn học thuật hoặc chuyên môn

Cụm từ kết hợp

学問に励むcố gắng học vấn学問の道con đường học vấn

Từ đồng nghĩa

学習研究知識

Từ trái nghĩa

無知無学

Cụm từ liên quan

学問の神様cụm từ
thần học vấn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng '学問' cho học tập thông thường, chỉ dùng cho học vấn học thuật hoặc chuyên môn

Quy tắc vàng

Học vấn vs học tập

'学問' nhấn mạnh kiến thức học thuật, còn '学習' (học tập) dùng rộng hơn

Nguồn gốc từ

Từ '学' (học) và '問' (hỏi) kết hợp thành 'học vấn', nhấn mạnh việc học hỏi và nghiên cứu

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, không dùng cho học tập thông thường

Phân tích từ

学
học
root
+
問
hỏi
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.