知る
"知る"의 의미는 무엇인가요?
biết私は日本語を知っています。
Tôi biết tiếng Nhật.
"知る"의 올바른 사용법은?
có nhận thức, hiểu biết, hoặc kinh nghiệm về một sự vật/sự việc; có thông tin về điều gì đó.
彼はその事件を知っている。
Anh ấy biết về vụ việc đó.
知らない人に道を尋ねるのは怖い。
Thật đáng sợ khi phải hỏi đường người lạ.
知る nhấn mạnh vào nhận thức hoặc hiểu biết có được, không nhất thiết phải là kiến thức chuyên sâu. Đối lập với 分かる (wakaru) - hiểu rõ ràng, logic.
nhận ra, nhận diện (thường dùng trong ngữ cảnh nhận diện người/vật).
私は彼を知っている。
Tôi nhận ra anh ấy.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 知る và 分かる
知る = có kiến thức/kinh nghiệm về điều gì đó (thông tin). Ví dụ: 私はこの本を知っています (Tôi biết cuốn sách này). 分かる = hiểu rõ ràng, logic về điều gì đó. Ví dụ: 私はこの問題が分かります (Tôi hiểu vấn đề này).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng phủ định
Trong tiếng Nhật, khi phủ định 知る, thường dùng 知りません (shirimasen) thay vì 知らない (shiranai) để thể hiện sự lịch sự, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng
知る thường dùng cho kiến thức có được từ kinh nghiệm, học hỏi hoặc nghe kể. Không dùng cho kiến thức trừu tượng hoặc logic (dùng 分かる thay thế).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 知 (tri) trong Hán Việt nghĩa là 'biết', 'hiểu'. Chữ 知 xuất phát từ chữ 矢 (thỉ - mũi tên) và 口 (khẩu - miệng), tượng trưng cho việc 'bắn trúng mục tiêu' tức là đạt được kiến thức. Trong tiếng Nhật, 知る được sử dụng từ thời cổ đại với nghĩa tương tự như hiện đại.
Ghi chú sử dụng
1. 知る thường dùng cho kiến thức có được từ kinh nghiệm hoặc học hỏi, không nhất thiết phải hiểu rõ bản chất (phân biệt với 分かる - hiểu rõ). 2. Trong câu phủ định, 知る thường kết hợp với ません (masen) thay vì ない (nai) để thể hiện sự lịch sự: 知りません (shirimasen) thay vì 知らない (shiranai). 3. Khi nói về bản thân, thường dùng 分かる thay vì 知る: 私は日本語が分かります (Tôi hiểu tiếng Nhật) thay vì 知ります (shirimasu).