Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 短期計画

短期計画

tankikeikaku

"短期計画"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

kế hoạch ngắn hạn

来年度の短期計画を発表した。

Đã công bố kế hoạch ngắn hạn cho năm tới.


"短期計画"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Kế hoạch được lập cho một khoảng thời gian ngắn, thường dưới 1 năm, nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể trong ngắn hạn.

会社の短期計画では、今年度中に売上を20%向上させる目標を掲げている。

Trong kế hoạch ngắn hạn của công ty, mục tiêu tăng doanh thu 20% trong năm nay đã được đề ra.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc lập kế hoạch cá nhân. Có thể đi kèm với các yếu tố như ngân sách, nguồn lực, và thời gian thực hiện cụ thể.

Cụm từ kết hợp

短期計画を立てるlập kế hoạch ngắn hạn短期計画を実行するtriển khai kế hoạch ngắn hạn短期計画を見直すxem xét lại kế hoạch ngắn hạn

Từ đồng nghĩa

短期プラン短期目標

Từ trái nghĩa

長期計画

Mẹo hay

Phân biệt '短期計画' và '目標'

短期計画 thường bao gồm các bước hành động cụ thể, thời gian biểu và nguồn lực, trong khi '目標' (mục tiêu) chỉ là kết quả mong muốn. Ví dụ: 'Mục tiêu năm nay là tăng doanh thu 20%' là một mục tiêu, còn 'Kế hoạch ngắn hạn để đạt mục tiêu này' sẽ bao gồm các bước cụ thể như tuyển dụng thêm nhân viên, tăng cường marketing, v.v.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '短期計画'?

Sử dụng khi cần nhấn mạnh vào quá trình thực hiện, thời gian ngắn (thường dưới 1 năm), và sự cụ thể trong hành động. Không nên dùng để chỉ những mục tiêu mơ hồ hoặc không có kế hoạch chi tiết.

Nguồn gốc từ

短期 (tanki: ngắn hạn) + 計画 (keikaku: kế hoạch). Từ ghép Hán-Nhật, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Phân biệt với '中期計画' (kế hoạch trung hạn, 1-5 năm) và '長期計画' (kế hoạch dài hạn, trên 5 năm). Thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc trao đổi công việc.

Phân tích từ

短期
ngắn hạn
compound (短 + 期)
+
計画
kế hoạch
noun
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.