Looking up...
来年度の短期計画を発表した。
Đã công bố kế hoạch ngắn hạn cho năm tới.
Kế hoạch được lập cho một khoảng thời gian ngắn, thường dưới 1 năm, nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể trong ngắn hạn.
会社の短期計画では、今年度中に売上を20%向上させる目標を掲げている。
Trong kế hoạch ngắn hạn của công ty, mục tiêu tăng doanh thu 20% trong năm nay đã được đề ra.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc lập kế hoạch cá nhân. Có thể đi kèm với các yếu tố như ngân sách, nguồn lực, và thời gian thực hiện cụ thể.
短期計画 thường bao gồm các bước hành động cụ thể, thời gian biểu và nguồn lực, trong khi '目標' (mục tiêu) chỉ là kết quả mong muốn. Ví dụ: 'Mục tiêu năm nay là tăng doanh thu 20%' là một mục tiêu, còn 'Kế hoạch ngắn hạn để đạt mục tiêu này' sẽ bao gồm các bước cụ thể như tuyển dụng thêm nhân viên, tăng cường marketing, v.v.
Sử dụng khi cần nhấn mạnh vào quá trình thực hiện, thời gian ngắn (thường dưới 1 năm), và sự cụ thể trong hành động. Không nên dùng để chỉ những mục tiêu mơ hồ hoặc không có kế hoạch chi tiết.
短期 (tanki: ngắn hạn) + 計画 (keikaku: kế hoạch). Từ ghép Hán-Nhật, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
Phân biệt với '中期計画' (kế hoạch trung hạn, 1-5 năm) và '長期計画' (kế hoạch dài hạn, trên 5 năm). Thường được sử dụng trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc trao đổi công việc.