気楽

kiraku

"気楽"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

thoải mái

彼は気楽な人だ。

Anh ấy là người rất thoải mái.


"気楽"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

Cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.

退職してから気楽な生活を送っている。

Tôi sống cuộc đời thoải mái kể từ khi nghỉ hưu.

気楽に行こうよ。

Cứ thoải mái đi nào.

Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc lối sống không bị ràng buộc bởi trách nhiệm nặng nề.

Cụm từ kết hợp

気楽な生活cuộc sống thoải mái気楽に暮らすsống thoải mái気楽に考えるnghĩ thoải mái, không lo nghĩ nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

気楽にやろうcụm từ
Cứ thoải mái làm thôi, đừng căng thẳng

Mẹo hay

Phân biệt 気楽 và 楽

気楽 nhấn mạnh vào trạng thái tâm lý (không lo lắng), trong khi 楽 chỉ đơn thuần là 'vui vẻ, dễ chịu' (có thể cả vật lý). Ví dụ: 気楽な人 (người thoải mái về tinh thần) vs 楽しい人 (người vui vẻ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 気楽

Dùng khi nói về sự nhẹ nhõm trong tâm trạng, không gắn với hoạt động cụ thể. Không dùng để tả cảm giác hạnh phúc sau thành công (dùng 楽しい thay).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 気 (khí, tâm trạng) + 楽 (lạc, thoải mái) — ghép nghĩa 'tâm trạng thoải mái'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (không lo lắng) và tiêu cực (thiếu trách nhiệm). Cần phân biệt ngữ cảnh khi giao tiếp.

Phân tích từ

気
tâm trạng, tinh thần
root
+
楽
thoải mái, dễ chịu
root
Từ Điển Nhật Việt