Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 楽

楽

らく (raku), がく (gaku)

"楽"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

vui vẻ, thoải mái, dễ chịu

この仕事は楽です。

Công việc này thật thoải mái.


"楽"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

Cảm giác thoải mái, dễ chịu, không căng thẳng; trạng thái thư giãn về tinh thần hoặc thể chất.

休日は楽に過ごしたい。

Vào ngày nghỉ, tôi muốn tận hưởng sự thoải mái.

この音楽を聴くと心が楽になる。

Nghe nhạc này khiến tâm hồn tôi trở nên thư thái.

Thường đi kèm với các động từ như 過ごす (trải qua), する (làm), 感じる (cảm thấy).

neutral

Sự dễ dàng, không khó khăn (trong công việc, học tập).

この問題は楽に解けた。

Bài toán này giải quyết thật dễ dàng.

Thường đi với động từ 解く (giải quyết), なる (trở nên).

trang trọng

Niềm vui, sự hạnh phúc (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng).

楽しい一日を過ごしました。

Tôi đã trải qua một ngày hạnh phúc.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay thế bằng 楽しい (tanoshii) trong văn nói.

Cụm từ kết hợp

楽な生活cuộc sống thoải mái楽な仕事công việc nhẹ nhàng楽に暮らすsống thoải mái楽な気分tâm trạng thoải mái

Từ đồng nghĩa

快い (kokoroyoi)心地よい (kokochiyoi)安楽 (anraku)快適 (kaiteki)

Từ trái nghĩa

辛い (tsurai)苦しい (kurushii)厳しい (kibishii)

Cụm từ liên quan

楽園 (rakuen)cụm từ
thiên đường, nơi an lạc
安楽死 (anrakushi)cụm từ
cái chết nhẹ nhàng (euthanasia)

Mẹo hay

Phân biệt '楽' và '楽しい'

'楽しい' (tanoshii) chỉ cảm giác vui vẻ chủ động (tôi thấy vui), trong khi '楽' (raku) chỉ trạng thái thoải mái, dễ chịu (không căng thẳng). Ví dụ: '楽しい一日' (một ngày vui vẻ) nhưng '楽な一日' (một ngày thư giãn, không phải lúc nào cũng vui).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '楽'?

Dùng '楽' khi muốn diễn tả: 1) Sự dễ dàng (楽な仕事), 2) Trạng thái thư giãn (心が楽になる), 3) Sự thoải mái vật chất (楽な椅子). Không dùng để nói về niềm vui chủ động.

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 楽 (lạc), vốn mang nghĩa gốc là 'vui vẻ, hạnh phúc' (như trong 楽しい). Trong tiếng Nhật hiện đại, '楽' vừa giữ nghĩa Hán-Việt gốc vừa phát triển nghĩa 'dễ dàng, thoải mái' (như trong 楽な仕事).

Ghi chú sử dụng

1. '楽' thường đứng trước danh từ (楽な仕事) hoặc kết hợp với động từ (楽にする). 2. Trong văn nói, người ta thường dùng '楽しい' (tanoshii) hơn là '楽' để diễn tả niềm vui. 3. '楽' trong '音楽' (ongaku) nghĩa là 'âm nhạc', đây là cách đọc đặc biệt (gaku) và không liên quan đến nghĩa gốc.

Phân tích từ

楽
vui vẻ, thoải mái
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.