気持ち悪い

kimochiwarui

"気持ち悪い"의 의미는 무엇인가요?

khó chịu

この匂いは気持ち悪い。

Mùi này thật khó chịu.


"気持ち悪い"의 올바른 사용법은?

thông thường

cảm thấy khó chịu về thể chất hoặc tinh thần

彼の態度は気持ち悪い。

Thái độ của anh ấy thật khó chịu.

この部屋は気持ち悪い匂いがする。

Căn phòng này có mùi khó chịu.

Có thể dùng để diễn tả sự ghê tởm, không thoải mái về mặt thể chất (mùi, vị, cảm giác) hoặc tinh thần (thái độ, hành vi).

Cụm từ kết hợp

気持ち悪い感じcảm giác khó chịu気持ち悪い匂いmùi khó chịu気持ち悪い奴gã khó chịu

Cụm từ liên quan

気持ち悪い人cụm từ
người khó chịu, người khiến mình thấy không thoải mái
気持ち悪い話cụm từ
câu chuyện khó nghe, gây cảm giác khó chịu

Mẹo hay

Phân biệt '気持ち悪い' và '不快な'

'気持ち悪い' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường, trong khi '不快な' mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: 'この匂いは気持ち悪い' (thân mật) so với 'この匂いは不快だ' (trang trọng).

Quy tắc vàng

Sử dụng '気持ち悪い' đúng ngữ cảnh

Không nên dùng '気持ち悪い' để diễn tả sự tức giận hay bực bội mạnh mẽ. Nó thiên về cảm giác khó chịu nhẹ hoặc sự ghê tởm. Đối với sự tức giận, nên dùng '腹が立つ' hoặc 'むかつく'.

Nguồn gốc từ

気持ち (kimochi) nghĩa là 'cảm giác, tâm trạng' + 悪い (warui) nghĩa là 'xấu, tồi tệ'. Ghép lại thành 'cảm giác tồi tệ', tức là cảm thấy không thoải mái.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ như 'khó chịu', 'ghê tởm', 'không vừa lòng' tùy theo mức độ. Trong văn viết trang trọng, nên dùng '不快な' hoặc '不愉快な'.

Phân tích từ

気持ち
cảm giác, tâm trạng
noun
+
悪い
xấu, tồi tệ
い-adjective
Từ Điển Nhật Việt