気絶

きぜつ

"気絶"의 의미는 무엇인가요?

ngất xỉu

暑さで気絶しそうになった。

Tôi suýt ngất xỉu vì cái nóng.


"気絶"의 올바른 사용법은?

trang trọng

tình trạng mất ý thức tạm thời do thiếu oxy não hoặc sốc tinh thần

彼は驚きのあまり気絶してしまった。

Anh ấy ngất xỉu vì quá bất ngờ.

熱中症で気絶する人が増えている。

Số người ngất xỉu do sốc nhiệt đang tăng lên.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tình huống cảm xúc mạnh.

Cụm từ kết hợp

気絶するngất xỉu気絶寸前suýt ngất xỉu気絶状態trạng thái ngất xỉu

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với 失神

気絶 thường chỉ tình trạng ngất do yếu tố bên ngoài (sốc, nhiệt độ), trong khi 失神 có thể do bệnh lý (huyết áp thấp, tim mạch).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Dạng động từ: 気絶する (ngất xỉu). Có thể dùng dưới dạng danh từ: 気絶状態 (trạng thái ngất xỉu).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 気 (khí, tinh thần) + 絶 (tuyệt, mất). Nghĩa đen là 'tinh thần mất đi', chỉ tình trạng mất ý thức tạm thời.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn viết và nói. Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân (例: ショックで気絶する, 疲労で気絶する).

Phân tích từ

気
tinh thần, khí lực
root
+
絶
mất, đứt đoạn
root
Từ Điển Nhật Việt