のんびり
thong thả, thảnh thơi休日はのんびり過ごしたい。
Vào ngày nghỉ, tôi muốn tận hưởng cuộc sống thong thả.
Sống chậm rãi, không vội vã, thư thái tận hưởng cuộc sống mà không bị áp lực hay căng thẳng.
温泉に行ってのんびりしたい。
Tôi muốn đi suối nước nóng để thư giãn thong thả.
彼はのんびりした性格で、いつも時間に余裕がある。
Anh ấy có tính cách thư thái, lúc nào cũng có dư thời gian.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần thoải mái, không gấp gáp, hoặc cách sống chậm rãi, không chịu áp lực.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt のんびり và ゆっくり
のんびり nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần thoải mái, không vội vã, thường đi kèm với hành động thư giãn (ví dụ: nằm dài, tắm suối nước nóng). ゆっくり nhấn mạnh vào tốc độ chậm, có thể dùng cho hành động (ví dụ: đi chậm, nói chậm) hoặc trạng thái tinh thần (ví dụ: sống chậm).
Quy tắc vàng
Sử dụng のんびり trong ngữ cảnh thư giãn
のんびり thường đi kèm với các hoạt động thư giãn như tắm suối nước nóng (温泉に入る), nằm dài (横になる), hoặc đi dạo (散歩する). Không dùng cho hoạt động năng động như chạy bộ hay tập thể dục cường độ cao.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của tiếng Nhật, có nguồn gốc từ từ láy "のんのん" (âm thanh nhẹ nhàng, thư thái) kết hợp với "びり" (gợi tả trạng thái thoải mái, không căng thẳng). Xuất hiện vào thời kỳ Edo (1603–1868) như một từ miêu tả lối sống thư thái của tầng lớp quý tộc.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. Có thể dùng cho người, động vật (ví dụ: con mèo nằm dài sưởi nắng) hoặc môi trường sống (ví dụ: ngôi làng yên tĩnh). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản hành chính.