学識

gakushiki
học thức

彼は深い学識を持っている。

Anh ấy có học thức sâu rộng.


trang trọng

kiến thức và hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực nhờ học tập nghiên cứu

その教授は専門分野において高い学識を有していた。

Vị giáo sư đó có học thức uyên thâm trong lĩnh vực chuyên môn của mình.

彼女は法律の学識が豊富で、多くの事件を解決してきた。

Cô ấy có học thức pháp luật phong phú và đã giải quyết nhiều vụ án.

Thường dùng để chỉ sự uyên thâm, không đơn thuần là kiến thức chung chung.

Cụm từ kết hợp

学識が深いhọc thức uyên thâm学識を身につけるtrau dồi học thức学識豊かな人người có học thức phong phú

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 学識 và 知識

学識 nhấn mạnh sự sâu rộng và uyên thâm nhờ học tập nghiên cứu, trong khi 知識 chỉ đơn thuần là kiến thức, có thể nông cạn. Ví dụ: 彼は知識はあるが学識に乏しい (Anh ấy có kiến thức nhưng thiếu học thức sâu rộng).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 学 (học, học tập) và 識 (thức, nhận thức, hiểu biết). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 学→học, 識→thức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về sự uyên thâm của ai đó. Không dùng để chỉ kiến thức sơ đẳng hay tầm thường.

Phân tích từ

学
học tập, nghiên cứu
root
+
識
nhận thức, hiểu biết sâu sắc
root
Từ Điển Nhật Việt