Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 教養

教養

kyōyōÂm Hán-Việtgiáo dưỡng
giáo dục và văn hóa

彼は教養のある人だ

Anh ấy là một người có giáo dục và văn hóa


◆ Nghĩa thực sự
Khái niệm về giáo dục và văn hóa của một người, bao gồm kiến thức, kỹ năng xã hội, và cách cư xử phù hợp với xã hội
¶ Nghĩa đen
Dạy dỗ và nuôi dưỡng
Phân tích nghĩa đen
教dạy dỗ+養nuôi dưỡng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một người có kiến thức và cách cư xử phù hợp với xã hội, như một cây được trồng và chăm chút kỹ lưỡng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội nghị, một người có '教養' sẽ cư xử lịch sự, sử dụng ngôn ngữ phù hợp và hiểu biết về văn hóa.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '教養' được coi là rất quan trọng, đặc biệt là trong các tình huống xã hội và nghiệp vụ.
trang trọng

Giáo dục và văn hóa của một người, bao gồm kiến thức, kỹ năng xã hội, và cách cư xử phù hợp với xã hội

彼女は教養のある会話を楽しむ

Cô ấy thích trò chuyện có văn hóa

Khái niệm này thường liên quan đến cách cư xử, kiến thức văn hóa và kỹ năng xã hội

Cụm từ kết hợp

教養のある人người có giáo dục và văn hóa教養を身につけるhọc tập và rèn luyện giáo dục và văn hóa

Từ đồng nghĩa

教養ある教養人教養深い

Từ trái nghĩa

無教養野蛮

Cụm từ liên quan

教養ある会話cụm từ
trò chuyện có văn hóa
教養を身につけるcụm từ
học tập và rèn luyện giáo dục và văn hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '教養' thường được sử dụng để mô tả một người có kiến thức và cách cư xử phù hợp với xã hội, không chỉ là kiến thức học thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '教育'

'教養' tập trung vào kiến thức văn hóa và cách cư xử, còn '教育' (giáo dục) tập trung vào quá trình học tập và giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'giáo dưỡng' (教養) có nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm 'giáo' (教) nghĩa là 'dạy dỗ' và 'dưỡng' (養) nghĩa là 'nuôi dưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '教養' thường được sử dụng để mô tả một người có kiến thức và cách cư xử phù hợp với xã hội, bao gồm cả kiến thức văn hóa và kỹ năng xã hội.

Phân tích từ

教
dạy dỗ
root
+
養
nuôi dưỡng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.