Looking up...
彼は教養のある人だ
Anh ấy là một người có giáo dục và văn hóa
Giáo dục và văn hóa của một người, bao gồm kiến thức, kỹ năng xã hội, và cách cư xử phù hợp với xã hội
彼女は教養のある会話を楽しむ
Cô ấy thích trò chuyện có văn hóa
Khái niệm này thường liên quan đến cách cư xử, kiến thức văn hóa và kỹ năng xã hội
Từ '教養' thường được sử dụng để mô tả một người có kiến thức và cách cư xử phù hợp với xã hội, không chỉ là kiến thức học thuật.
'教養' tập trung vào kiến thức văn hóa và cách cư xử, còn '教育' (giáo dục) tập trung vào quá trình học tập và giáo dục.
Từ Hán-Việt 'giáo dưỡng' (教養) có nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm 'giáo' (教) nghĩa là 'dạy dỗ' và 'dưỡng' (養) nghĩa là 'nuôi dưỡng'.
Trong tiếng Nhật, '教養' thường được sử dụng để mô tả một người có kiến thức và cách cư xử phù hợp với xã hội, bao gồm cả kiến thức văn hóa và kỹ năng xã hội.