学者
"学者"의 의미는 무엇인가요?
nhà học giả彼は有名な歴史学者です。
Ông ấy là một nhà sử học nổi tiếng.
"学者"의 올바른 사용법은?
trang trọng
Người nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực học thuật nhất định; học giả.
多くの学者がこの理論を支持している。
Nhiều học giả ủng hộ lý thuyết này.
Khác với '研究者' (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu ứng dụng/thực nghiệm), '学者' nhấn mạnh vào uy tín học thuật và kiến thức lý thuyết sâu rộng.
Mẹo hay
Phân biệt với 研究者
Dùng '学者' khi muốn nhấn mạnh danh tiếng và chiều sâu lý thuyết. Dùng '研究者' cho bất kỳ ai làm nghiên cứu, kể cả sinh viên hay kỹ sư.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh trang trọng
Luôn dùng '学者' trong báo cáo, bài viết học thuật hoặc khi tôn trọng người có địa vị cao trong giới học thuật.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 学 (học) + 者 (giả/người). Chỉ người có kiến thức uyên bác.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày suồng sã.
Phân tích từ
学
học, nghiên cứu
root者
người
suffixTừ Điển Nhật Việt