存続を阻む

zonzoku o hadamuÂm Hán-Việttồn tục ngại

"存続を阻む"의 의미는 무엇인가요?

ngăn cản sự tồn tại

この法律は企業の存続を阻む可能性がある

Luật này có thể ngăn cản sự tồn tại của các công ty


"存続を阻む"의 올바른 사용법은?

trang trọng

ngăn cản hoặc làm chậm sự tiếp tục hoặc sự tồn tại của một thực thể, tổ chức hoặc tình trạng

環境規制が企業の存続を阻む

Các quy định môi trường ngăn cản sự tồn tại của các công ty

この政策は社会の進歩を阻む

Chính sách này ngăn cản sự tiến bộ của xã hội

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc xã hội

Cụm từ kết hợp

企業の存続を阻むngăn cản sự tồn tại của công ty社会の進歩を阻むngăn cản sự tiến bộ của xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc xã hội. Trong các cuộc hội thoại hàng ngày, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như '阻害する' hoặc '妨げる' để truyền đạt ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
một dấu hiệu chỉ mục tiêu hoặc đối tượng
particle
+
阻む
ngăn cản
verb
Từ Điển Nhật Việt