Looking up...
この会社は存続を維持するために努力しています
Công ty này đang cố gắng để duy trì sự tồn tại
Giữ cho một tổ chức, hệ thống, hoặc thực thể nào đó tiếp tục tồn tại
この伝統を存続を維持するために、私たちは努力しています
Chúng tôi đang cố gắng để duy trì truyền thống này
この企業は存続を維持するために新しい市場に進出しました
Công ty này đã mở rộng vào thị trường mới để duy trì sự tồn tại
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo kinh doanh