存続を終わらせる
"存続を終わらせる"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
đình chỉ政府はこの制度の存続を終わらせることを決定した。
Chính phủ đã quyết định chấm dứt sự tồn tại của chế độ này.
"存続を終わらせる"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Kết thúc việc tồn tại, duy trì của một tổ chức, hệ thống hoặc quy định.
会社は存続を終わらせるために清算手続きを開始した。
Công ty đã bắt đầu thủ tục thanh lý để chấm dứt hoạt động.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, doanh nghiệp hoặc chính sách công.
Từ Điển Nhật Việt