存続を阻害する
"存続を阻害する"의 의미는 무엇인가요?
cản trở sự tồn tạiこの政策は企業の存続を阻害する可能性がある
Chính sách này có thể cản trở sự tồn tại của các công ty
"存続を阻害する"의 올바른 사용법은?
Kinh doanh
trang trọng
Ngăn cản hoặc làm suy yếu sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc thực thể
この規制は中小企業の存続を阻害している
Quy định này đang cản trở sự tồn tại của các doanh nghiệp trung nhỏ
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính để mô tả tác động tiêu cực đến sự tồn tại của một thực thể
Cụm từ kết hợp
企業の存続を阻害するcản trở sự tồn tại của một công ty事業の存続を阻害するcản trở sự tồn tại của một dự án
Nguồn gốc từ
Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, còn '阻害' (sở hại) có nghĩa là ngăn cản hoặc làm suy yếu
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành để mô tả tác động tiêu cực đến sự tồn tại của một tổ chức hoặc dự án
Phân tích từ
存続
sự tồn tại
rootを
bị (đối tượng)
particle阻害
ngăn cản, làm suy yếu
rootする
làm, thực hiện
verbTừ Điển Nhật Việt