Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 存続を脅かす危機

存続を脅かす危機

zonzoku o odokasu kikiÂm Hán-Việttồn tục

"存続を脅かす危機"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

một nguy cơ đe dọa sự tồn tại

この危機は会社の存続を脅かす

Nguy cơ này đe dọa sự tồn tại của công ty


"存続を脅かす危機"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Kinh doanh
trang trọng

Một nguy cơ nghiêm trọng có thể làm suy yếu hoặc phá hủy sự tồn tại của một tổ chức, công ty, hoặc hệ thống

経済危機は多くの企業の存続を脅かしている

Khủng hoảng kinh tế đang đe dọa sự tồn tại của nhiều công ty

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc tài chính để mô tả nguy cơ nghiêm trọng có thể dẫn đến sự sụp đổ

Cụm từ kết hợp

存続を脅かす危機に直面するđối mặt với nguy cơ đe dọa sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

存続を脅かす危機存続を脅かす危機に直面する

Từ trái nghĩa

安定した状況持続可能な成長

Cụm từ liên quan

存続を脅かすcụm từ
đe dọa sự tồn tại
危機に直面するcụm từ
đối mặt với nguy cơ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị, không phù hợp cho các tình huống hàng ngày

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng nhầm

Không nên sử dụng cho các nguy cơ nhỏ hoặc tình huống không nghiêm trọng

Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, '脅かす' (odokasu) có nghĩa là đe dọa, và '危機' (kiki) có nghĩa là nguy cơ

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để mô tả nguy cơ nghiêm trọng có thể dẫn đến sự sụp đổ của một tổ chức

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
một dấu hiệu của động từ tiếp theo
particle
+
脅かす
đe dọa
verb
+
危機
nguy cơ
noun
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.